newspaper clipping
Định nghĩa
Danh từ: Một đoạn trích, bài báo, hoặc hình ảnh được cắt ra từ một tờ báo hoặc tạp chí.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy giữ một mẩu báo về bài báo nói về diễn viên yêu thích của mình.)
- (Cô ấy sắp xếp các mẩu báo của mình theo ngày tháng trong một cuốn sổ lưu niệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to collect newspaper clippings": sưu tầm các mẩu báo.
- Many historians collect newspaper clippings for research. (Nhiều nhà sử học sưu tầm các mẩu báo để nghiên cứu.)
- "a file of newspaper clippings": một tập hồ sơ chứa các mẩu báo.
- The journalist had a thick file of newspaper clippings on the scandal. (Nhà báo có một tập hồ sơ dày các mẩu báo về vụ bê bối.)
Biến thể và từ gần giống
- Clipping (danh từ): hành động cắt hoặc một đoạn cắt ra (thường dùng riêng lẻ, nhưng "newspaper clipping" là cụm từ cố định).
- Scrap (danh từ): mảnh vụn, mẩu nhỏ (ví dụ: - mẩu giấy vụn).
- Excerpt (danh từ): đoạn trích (từ sách, báo, v.v.).
Từ đồng nghĩa
- Cuttings (danh từ): mẩu cắt (từ báo, tạp chí), thường dùng trong tiếng Anh Anh.
- Press clipping (danh từ): mẩu báo (đặc biệt trong ngành truyền thông).
- Article excerpt (danh từ): đoạn trích bài báo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cut out: cắt ra.
- She cut out the newspaper clipping and pasted it in her diary. (Cô ấy cắt mẩu báo ra và dán nó vào nhật ký.)
- Clip out: cắt rời ra.
- He clipped out the recipe from the magazine. (Anh ấy cắt rời công thức nấu ăn từ tạp chí.)
Thành ngữ liên quan
- Keep a clipping: giữ một mẩu báo (không phải thành ngữ cố định, nhưng là cách diễn đạt phổ biến).
- She kept a clipping of the wedding announcement. (Cô ấy giữ một mẩu báo về thông báo đám cưới.)